TanroDictionary Sổ từ

人命 じんめい

NHÂN MỆNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mạng ngườidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (human) lifedanh từ
  2. human lifedanh từ

Cách dùng

"Mạng người": 「人命救助」 — cứu người; 「人命を尊重する」 — tôn trọng mạng sống con người; 「人命にかかわる」 — liên quan đến tính mạng. Văn trang trọng, báo chí.

Ví dụ

  1. 何よりも人命を優先すべきだ。

    Phải ưu tiên mạng người hơn hết thảy.

  2. 彼は人命救助で表彰された。

    Anh ấy được khen thưởng vì cứu người.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép