Nghĩa tiếng Việt
- mạng ngườidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- (human) lifedanh từ
- human lifedanh từ
Cách dùng
"Mạng người": 「人命救助」 — cứu người; 「人命を尊重する」 — tôn trọng mạng sống con người; 「人命にかかわる」 — liên quan đến tính mạng. Văn trang trọng, báo chí.
Ví dụ
-
何よりも人命を優先すべきだ。
Phải ưu tiên mạng người hơn hết thảy.
-
彼は人命救助で表彰された。
Anh ấy được khen thưởng vì cứu người.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép