TanroDictionary Sổ từ

人情 にんじょう

NHÂN TÌNH

Nhật Thông dụng
0

人情 (にんじょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tình người, lòng trắc ẩn; nhân tình thế thái.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tình người, lòng trắc ẩndanh từ
  2. nhân tình thế tháidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. humanity; empathy; kindness; sympathydanh từJMdict
  2. human nature; common sense; customs and mannersdanh từJMdict
  3. humanity, empathy, sympathydanh từWiktionary

Cách dùng

"Tình người, lòng nhân ái": 「人情がある」 — giàu tình người; 「下町の人情」 — tình người ở khu phố cũ; 「人情話」 — chuyện cảm động. Còn nghĩa: lẽ thường tình — 「それが人情だ」.

Ví dụ

  1. この町の人は人情に厚い。

    Người ở thị trấn này giàu tình người.

  2. 子を思うのは親の人情だ。

    Lo cho con là lẽ thường tình của cha mẹ.