Nghĩa tiếng Việt
- tình người, lòng trắc ẩndanh từ
- nhân tình thế tháidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- humanity; empathy; kindness; sympathydanh từJMdict
- human nature; common sense; customs and mannersdanh từJMdict
- humanity, empathy, sympathydanh từWiktionary
Cách dùng
"Tình người, lòng nhân ái": 「人情がある」 — giàu tình người; 「下町の人情」 — tình người ở khu phố cũ; 「人情話」 — chuyện cảm động. Còn nghĩa: lẽ thường tình — 「それが人情だ」.
Ví dụ
-
この町の人は人情に厚い。
Người ở thị trấn này giàu tình người.
-
子を思うのは親の人情だ。
Lo cho con là lẽ thường tình của cha mẹ.