Nghĩa tiếng Việt
- uy tín, được lòng ngườidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- popularity; favorable reputation; high esteem; respectdanh từJMdict
- popularity; good reputation; esteem; respectdanh từWiktionary
Cách dùng
"Uy tín, lòng tin của mọi người": 「人望が厚い」 — rất được lòng người; 「人望を集める」.
Ví dụ
-
彼は部下からの人望が厚い。
Anh ấy rất được cấp dưới tín nhiệm.
-
人望がなければリーダーは務まらない。
Không có uy tín thì không làm lãnh đạo được.
-
人望が厚い
being well-liked