TanroDictionary Sổ từ

人望 じんぼう

NHÂN VỌNG

Nhật
0

人望 (じんぼう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: uy tín, được lòng người.

Nghĩa tiếng Việt

  1. uy tín, được lòng ngườidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. popularity; favorable reputation; high esteem; respectdanh từJMdict
  2. popularity; good reputation; esteem; respectdanh từWiktionary

Cách dùng

"Uy tín, lòng tin của mọi người": 「人望が厚い」 — rất được lòng người; 「人望を集める」.

Ví dụ

  1. 彼は部下からの人望が厚い。

    Anh ấy rất được cấp dưới tín nhiệm.

  2. 人望がなければリーダーは務まらない。

    Không có uy tín thì không làm lãnh đạo được.

  3. 人望が厚い

    being well-liked