TanroDictionary Sổ từ

信望 しんぼう

TÍN VỌNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tín nhiệm, uy tíndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. confidence; popularitydanh từ

Cách dùng

"Uy tín, sự tín nhiệm": 「信望が厚い」 — rất được tín nhiệm; 「信望を集める」 — được mọi người tin cậy.

Ví dụ

  1. 彼は部下からの信望が厚い。

    Anh ấy rất được cấp dưới tín nhiệm.

  2. 誠実な対応で信望を得た。

    Nhờ ứng xử chân thành mà có được uy tín.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép