Nghĩa tiếng Việt
- sự tín nhiệm, uy tíndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- confidence; popularitydanh từ
Cách dùng
"Uy tín, sự tín nhiệm": 「信望が厚い」 — rất được tín nhiệm; 「信望を集める」 — được mọi người tin cậy.
Ví dụ
-
彼は部下からの信望が厚い。
Anh ấy rất được cấp dưới tín nhiệm.
-
誠実な対応で信望を得た。
Nhờ ứng xử chân thành mà có được uy tín.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép