separate; different; another; extratrợ từ · tính từ な · danh từ
exception; exclusiondanh từ
classified by; ranked by; according tohậu tố
separated byhậu tố
used in toponyms of Hokkaidoaffix
Cách dùng
"Khác, riêng": 「別の日」 — ngày khác; 「別にする」 — để riêng; 「別々に」 — riêng rẽ; 「それとこれとは別だ」 — cái đó với cái này là khác nhau. Hậu tố "theo": 「男女別」 — theo giới tính; 「地域別」 — theo vùng. 「別に〜ない」 — không có gì đặc biệt.