"Cuộc họp, buổi gặp; hội": 「会を開く」 — tổ chức buổi họp/tiệc; 「歓迎会」 — tiệc chào mừng; 「勉強会」 — buổi học nhóm; 「同好会」 — câu lạc bộ cùng sở thích. Thường làm hậu tố. Phân biệt với 会議 (hội nghị trang trọng).
Ví dụ
来週、新入社員の歓迎会を開きます。
Tuần sau chúng tôi tổ chức tiệc chào mừng nhân viên mới.
週に一度、日本語の勉強会に参加している。
Tôi tham gia buổi học nhóm tiếng Nhật mỗi tuần một lần.
会を催す
hold a meeting; throw a party
会に出る
attend a meeting [party]
会を組織する
form [organize] an association
Cách đọc khác của 「会」
会
え
NhậtÍt dùngHán Việt: HỘI
Nghĩa tiếng Việt
danh từ(cổ) buổi tụ họp (nhất là lễ hội Phật giáo)
affixalternative form of 絵 (e, “picture; drawing; painting”)Wiktionary
Cách dùng
"Buổi tụ họp, hội" (đọc かい trong đời thường): 「会を開く」 — tổ chức buổi họp mặt; 「送別会」 — tiệc chia tay; 「〜の会」 — hội ~. Đọc え (cổ) dùng cho pháp hội Phật giáo như 「法会」.