TanroDictionary Sổ từ

余事 よじ

DƯ SỰ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. việc khác, việc phụdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. other things; the rest; leisure tasksdanh từ
  2. leisure activity; something done not for workdanh từ
  3. something else; something irrelevant, beside the pointdanh từ

Cách dùng

"Việc khác, việc không liên quan" (văn viết): 「余事ながら」 — nhân tiện, xin nói thêm chuyện ngoài lề.

Ví dụ

  1. 余事ながら、先日娘が結婚しました。

    Xin nói chuyện ngoài lề, hôm trước con gái tôi đã kết hôn.

  2. 余事にかまけて本業を怠った。

    Mải mê việc khác nên lơ là công việc chính.

  3. これは余事ですが、こういう嫉妬は愛の半面じゃないでしょうか。

    This is a digression, but isn't such jealousy an aspect of love?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép