Nghĩa tiếng Việt
- việc khác, việc phụdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- other things; the rest; leisure tasksdanh từ
- leisure activity; something done not for workdanh từ
- something else; something irrelevant, beside the pointdanh từ
Cách dùng
"Việc khác, việc không liên quan" (văn viết): 「余事ながら」 — nhân tiện, xin nói thêm chuyện ngoài lề.
Ví dụ
-
余事ながら、先日娘が結婚しました。
Xin nói chuyện ngoài lề, hôm trước con gái tôi đã kết hôn.
-
余事にかまけて本業を怠った。
Mải mê việc khác nên lơ là công việc chính.
-
これは余事ですが、こういう嫉妬は愛の半面じゃないでしょうか。
This is a digression, but isn't such jealousy an aspect of love?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép