Nghĩa tiếng Việt
- sứ giảdanh từ
- (viết tắt) chức trưởng cảnh sát và tư pháp (thời Heian, Kamakura)danh từ
- (Phật giáo) phiền nãodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- messengerdanh từJMdict
- police and judicial chief (Heian and Kamakura periods)danh từJMdict
- klesha (polluting thoughts such as greed, hatred and delusion, which result in suffering)danh từJMdict
Cách dùng
"Sứ giả" (し): văn viết, hay ở dạng hậu tố: 「大使」「特使」「遣唐使」. Đứng riêng hiếm.
Ví dụ
-
遣唐使は唐の文化を日本に伝えた。
Các sứ giả sang Đường đã mang văn hóa nhà Đường về Nhật.
-
政府は特使を派遣した。
Chính phủ đã cử đặc sứ.