出航
しゅっこうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to cast off, to unanchor
Chữ Hán trong từ
出
XUẤT, XÚY
On: シュツ、スイ
Kun: で.る、-で、だ.す、-だ.す、い.でる、い.だす
exit; leave; go out; come out; put out; protrude
5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
航
HÀNG
On: コウ
Kun: –
navigate; sail; cruise; fly
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗