傍
Nghĩa tiếng Việt
- chữ Hán Dạng chữ Hán của bàng. Wiktionary
- chữ Hán Dạng Nôm của báng Wiktionary
- chữ Hán Dạng Nôm của bàng Wiktionary
- chữ Hán Dạng Nôm của phàng Wiktionary
- chữ Hán Dạng Nôm của vàng Wiktionary
BÀNG
傍 (はた) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: người ngoài, người xung quanh, bên thứ ba.
(はた) "Người ngoài, người xung quanh": 「傍から見る」 — nhìn từ bên ngoài, 「傍迷惑」 — làm phiền người xung quanh, 「傍目」. Thường viết はた.
傍から見ると、二人は仲が良さそうだ。
Nhìn từ bên ngoài, hai người có vẻ rất thân.
夜中に騒ぐのは傍迷惑だ。
Làm ồn nửa đêm là phiền người xung quanh.