Nghĩa tiếng Việt
- hoạt bát, tràn đầy sức sống, năng nổtính từ な · danh từ
- khoẻ mạnh, khoẻtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- lively; full of spirit; energetic; vigorous; vital; spiritedtính từ な · danh từ
- healthy; well; fit; in good healthtính từ な · danh từ
- in a good mood; peppy; livelytính từ い
- the fundamental force that permeates through all matter and lifedanh từ
- health, healthfulnessdanh từ
- energydanh từ
- good spirits; vitality; cheer; liveliness; enthusiasmdanh từ
- a male given nametên riêng
Cách dùng
"Khoẻ mạnh, tràn đầy năng lượng". 「お元気ですか」 là câu hỏi thăm khi lâu ngày không gặp, không dùng như lời chào hằng ngày. 「元気を出して」 — vui lên nào.
Ví dụ
-
お久しぶりです。お元気ですか。
Lâu rồi không gặp. Bạn khoẻ không?
-
子供たちはみんな元気に遊んでいます。
Bọn trẻ đang chơi đùa vui vẻ.
-
元気になる
to get well [recover from sickness]
-
お元気で!
Good luck [to you]! / Take care of yourself. / Stay healthy.
-
元気?
Are you well? / How are you?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「元気」
元気
もとき
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NGUYÊN KHÍ
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a male given name