previous; prior; former; recent; lasttrợ từ · danh từ
destination; address; place where you do somethingdanh từ · hậu tố
rest (e.g. of a story); continuation; remaining partdanh từ
Cách dùng
"Đầu, mũi; phía trước; trước": 「指の先」 — đầu ngón tay; 「お先に失礼します」 — tôi xin phép về trước; 「先に行く」 — đi trước; 「この先」 — phía trước, từ nay về sau; 「行き先」 — nơi đến. Phân biệt 前 (trước về vị trí/thời gian, trung tính).
danh từ · trạng từa short while ago; a moment ago; just now; some time ago
Cách dùng
"Lúc nãy, vừa nãy" khi đọc さっき (thường viết kana): 「さっき言ったように」 — như tôi vừa nói; 「ついさっき」 — mới vừa xong. Khẩu ngữ; lịch sự hơn dùng 先ほど. Phân biệt với 先 (さき: phía trước, trước).