TanroDictionary Sổ từ

先 さき

TIÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầu, mũi, chóp, vòidanh từ
  2. đầu (hàng), phía trướcdanh từ
  3. trước, trước tiêndanh từ
  4. phía trước, xa hơn nữadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. point; tip; end; nozzledanh từ
  2. head (of a line); frontdanh từ
  3. first; before; ahead (of)danh từ
  4. (the way) ahead; beyonddanh từ
  5. futuredanh từ · trợ từ
  6. previous; prior; former; recent; lasttrợ từ · danh từ
  7. destination; address; place where you do somethingdanh từ · hậu tố
  8. rest (e.g. of a story); continuation; remaining partdanh từ

Cách dùng

"Đầu, mũi; phía trước; trước": 「指の先」 — đầu ngón tay; 「お先に失礼します」 — tôi xin phép về trước; 「先に行く」 — đi trước; 「この先」 — phía trước, từ nay về sau; 「行き先」 — nơi đến. Phân biệt 前 (trước về vị trí/thời gian, trung tính).

Ví dụ

  1. お先に失礼します。

    Tôi xin phép về trước.

  2. この先、道が狭くなるので気をつけて。

    Phía trước đường hẹp lại, hãy cẩn thận.

  3. どっちが先か。

    Which one was first?

  4. 矢の先

    tip of an arrow

  5. 送信先

    recipient

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「先」

先

さっき

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ · trạng từ lúc nãy, vừa nãy, mới đây

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ · trạng từ a short while ago; a moment ago; just now; some time ago

Cách dùng

"Lúc nãy, vừa nãy" khi đọc さっき (thường viết kana): 「さっき言ったように」 — như tôi vừa nói; 「ついさっき」 — mới vừa xong. Khẩu ngữ; lịch sự hơn dùng 先ほど. Phân biệt với 先 (さき: phía trước, trước).

Từ gần nghĩa: 先ほど

Từ trái nghĩa: 後で

Ví dụ

  • さっき田中さんから電話がありました。Lúc nãy có điện thoại của anh Tanaka.
  • ついさっき家に帰ったところです。Tôi vừa mới về nhà xong.

Chữ Hán trong từ

先
TIÊN, TIẾN On: セン Kun: さき、ま.ず before; ahead; previous; future; precedence 6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

先

せん

Nghĩa tiếng Việt

  1. trợ từ · danh từ trước, cũ
  2. danh từ nước đi đầu (cờ vây, shogi...)

Nghĩa tiếng Anh

  1. trợ từ · danh từ former; previous; old
  2. danh từ first move (in go, shogi, etc.); opening move
  3. danh từ before, previous

Cách dùng

"Trước, cũ" (せん, tiền tố): 「先日」 — hôm trước; 「先月」 — tháng trước; 「先代」 — đời trước. Trong cờ: 「先を取る」 — đi trước.

Từ gần nghĩa: 前

Từ trái nghĩa: 後

Ví dụ

  • 先日はありがとうございました。Cảm ơn anh về hôm trước.
  • 先月、引っ越しました。Tháng trước tôi đã chuyển nhà.

Chữ Hán trong từ

先
TIÊN, TIẾN On: セン Kun: さき、ま.ず before; ahead; previous; future; precedence 6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗