TanroDictionary Sổ từ

光景 こうけい

QUANG CẢNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quang cảnh, cảnh tượngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. scene; spectacle; sight; viewdanh từ

Cách dùng

"Quang cảnh, cảnh tượng" trước mắt: 「信じられない光景」 — cảnh tượng khó tin; 「〜光景を目にする」 — chứng kiến cảnh ~. Khác 景色 (phong cảnh thiên nhiên), 光景 thiên về cảnh sự việc đang diễn ra.

Ví dụ

  1. 事故現場は悲惨な光景だった。

    Hiện trường tai nạn là một cảnh tượng thảm khốc.

  2. 子供たちが楽しそうに遊ぶ光景をよく見かける。

    Tôi thường thấy cảnh bọn trẻ vui vẻ chơi đùa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép