Nghĩa tiếng Việt
- quang cảnh, cảnh tượngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- scene; spectacle; sight; viewdanh từ
Cách dùng
"Quang cảnh, cảnh tượng" trước mắt: 「信じられない光景」 — cảnh tượng khó tin; 「〜光景を目にする」 — chứng kiến cảnh ~. Khác 景色 (phong cảnh thiên nhiên), 光景 thiên về cảnh sự việc đang diễn ra.
Ví dụ
-
事故現場は悲惨な光景だった。
Hiện trường tai nạn là một cảnh tượng thảm khốc.
-
子供たちが楽しそうに遊ぶ光景をよく見かける。
Tôi thường thấy cảnh bọn trẻ vui vẻ chơi đùa.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép