TanroDictionary Sổ từ

情景 じょうけい

TÌNH CẢNH

Nhật Thông dụng
0

情景 (じょうけい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cảnh tượng, quang cảnh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảnh tượng, quang cảnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. spectacle; sight; scenedanh từJMdict
  2. sight, scenedanh từWiktionary

Cách dùng

"Cảnh tượng (gợi cảm xúc)": 「情景が目に浮かぶ」 — cảnh tượng hiện ra trước mắt; 「情景描写」 — miêu tả cảnh. Khác 「風景」 (phong cảnh đơn thuần), 情景 có cảm xúc.

Ví dụ

  1. 彼の話を聞くと、その情景が目に浮かぶ。

    Nghe anh ấy kể, cảnh tượng đó hiện lên trước mắt.

  2. この小説は情景描写が美しい。

    Cuốn tiểu thuyết này miêu tả cảnh rất đẹp.