Nghĩa tiếng Việt
- cảnh tượng, quang cảnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- spectacle; sight; scenedanh từJMdict
- sight, scenedanh từWiktionary
Cách dùng
"Cảnh tượng (gợi cảm xúc)": 「情景が目に浮かぶ」 — cảnh tượng hiện ra trước mắt; 「情景描写」 — miêu tả cảnh. Khác 「風景」 (phong cảnh đơn thuần), 情景 có cảm xúc.
Ví dụ
-
彼の話を聞くと、その情景が目に浮かぶ。
Nghe anh ấy kể, cảnh tượng đó hiện lên trước mắt.
-
この小説は情景描写が美しい。
Cuốn tiểu thuyết này miêu tả cảnh rất đẹp.