Nghĩa tiếng Việt
- trẻ con, bé traihậu tố · danh từ
- (cổ) tôiđại từ
Nghĩa tiếng Anh
- child; boyhậu tố · danh từJMdict
- I; međại từJMdict
- newborn babychữ HánWiktionary
- childchữ HánWiktionary
- young of animalschữ HánWiktionary
- baby; infanthậu tốWiktionary
Cách dùng
"Đứa trẻ, con": thường dùng trong từ ghép 「幼児」 — trẻ nhỏ; 「一児の母」 — mẹ của một con; 「男児」 — bé trai. Đứng một mình mang sắc thái văn viết; khẩu ngữ dùng 子.
Ví dụ
-
彼女は一児の母だ。
Cô ấy là mẹ của một đứa con.
-
元気な男児が生まれた。
Một bé trai khỏe mạnh đã chào đời.
-
未就学児 ― mi-shūgaku-ji ― preschooler