TanroDictionary Sổ từ

公定歩合 こうていぶあい

CÔNG ĐỊNH BỘ HỢP

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lãi suất chiết khấu chính thứcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. official discount (bank) ratedanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép