Nghĩa tiếng Việt
- lãi suất chiết khấu chính thứcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- official discount (bank) ratedanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
CÔNG ĐỊNH BỘ HỢP
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép