公布
こうふするNghĩa tiếng Anh
- động từ to announce officially
Chữ Hán trong từ
公
CÔNG
On: コウ、ク
Kun: おおやけ
public; prince; official; governmental
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
布
BỐ
On: フ、ホ
Kun: ぬの、し.く、きれ
linen; cloth; spread; distribute
5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗