TanroDictionary Sổ từ

公布 こうふ

CÔNG BỐ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự ban bố, công bố (luật lệ)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. official proclamation; announcement; promulgation (e.g. of regulations)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. official announcementdanh từ

Cách dùng

"Ban bố, công bố" (luật, sắc lệnh): 「法律を公布する」 — ban bố luật; 「公布・施行」 — ban bố và thi hành.

Ví dụ

  1. 新しい法律が公布された。

    Luật mới đã được ban bố.

  2. 憲法は1946年に公布された。

    Hiến pháp được ban bố năm 1946.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「公布」

公布

こうふする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to announce officially

Chữ Hán trong từ

公
CÔNG On: コウ、ク Kun: おおやけ public; prince; official; governmental 4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
布
BỐ On: フ、ホ Kun: ぬの、し.く、きれ linen; cloth; spread; distribute 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗