Nghĩa tiếng Việt
- sự ban bố, công bốdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- proclamation; promulgationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Ban bố" (luật, hiến pháp): 「憲法発布」 — ban bố hiến pháp; 「法令を発布する」. Ngữ cảnh lịch sử, pháp luật.
Ví dụ
-
大日本帝国憲法は1889年に発布された。
Hiến pháp Đế quốc Nhật Bản được ban bố năm 1889.
-
政府は新しい法令を発布した。
Chính phủ đã ban bố pháp lệnh mới.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép