TanroDictionary Sổ từ

発布 はっぷ

PHÁT BỐ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự ban bố, công bốdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. proclamation; promulgationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Ban bố" (luật, hiến pháp): 「憲法発布」 — ban bố hiến pháp; 「法令を発布する」. Ngữ cảnh lịch sử, pháp luật.

Ví dụ

  1. 大日本帝国憲法は1889年に発布された。

    Hiến pháp Đế quốc Nhật Bản được ban bố năm 1889.

  2. 政府は新しい法令を発布した。

    Chính phủ đã ban bố pháp lệnh mới.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép