兵 (へい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: binh lính, lính thường; quân đội, binh lực; chiến tranh, binh pháp.
Nghĩa tiếng Việt
binh lính, lính thườngdanh từ
quân đội, binh lựcdanh từ
chiến tranh, binh phápdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
(common) soldier; rank and filedanh từJMdict
army; troopsdanh từJMdict
warfare; strategydanh từJMdict
a soldierdanh từWiktionary
a war machine; a weapondanh từWiktionary
a battle, a wardanh từWiktionary
in the old Japanese military structure, the lowest set of ranks for a soldier: a private, corporal, lance corporaldanh từWiktionary
Cách dùng
"Binh lính": 「兵を挙げる」 — dấy binh; 「兵を率いる」 — chỉ huy quân. Từ ghép: 「兵士」 — binh sĩ; 「兵器」 — vũ khí. Đứng một mình mang sắc thái lịch sử, văn viết; hiện đại hay dùng 兵士.
Ví dụ
将軍は一万の兵を率いて出陣した。
Vị tướng dẫn một vạn quân ra trận.
戦争で多くの兵が命を落とした。
Nhiều binh lính đã bỏ mạng trong chiến tranh.
Cách đọc khác của 「兵」
兵
つわもの
NhậtÍt dùngHán Việt: BINH
Nghĩa tiếng Việt
danh từbinh sĩ, chiến binh
danh từngười dũng cảm, người giỏi, bậc thầy
Nghĩa tiếng Anh
danh từsoldier; warriorJMdict
danh từperson of courage; strong person; very capable person; master (in a field)JMdict
Cách dùng
"Tay cừ, lão luyện" (つわもの): 「歴戦の兵」 — chiến binh dày dạn; 「この道の兵」 — tay lão luyện trong nghề. Văn chương; câu thơ Bashō 「夏草や兵どもが夢の跡」.