XUẤT, XÚYOn: シュツ、スイKun: で.る、-で、だ.す、-だ.す、い.でる、い.だすexit; leave; go out; come out; put out; protrude5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1Học chữ này trên Kanjiyo ↗
生
SANH, SINHOn: セイ、ショウKun: い.きる、い.かす、い.ける、う.まれる、うま.れる、う.まれ、うまれ、う.む、お.う、は.える、は.やす、き、なま、なま-、な.る、な.す、む.す、-うlife; genuine; birth5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1Học chữ này trên Kanjiyo ↗
出生
しゅっせい
NhậtÍt dùng
Nghĩa tiếng Anh
danh từbirth
Chữ Hán trong từ
出
XUẤT, XÚYOn: シュツ、スイKun: で.る、-で、だ.す、-だ.す、い.でる、い.だすexit; leave; go out; come out; put out; protrude5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1Học chữ này trên Kanjiyo ↗
生
SANH, SINHOn: セイ、ショウKun: い.きる、い.かす、い.ける、う.まれる、うま.れる、う.まれ、うまれ、う.む、お.う、は.える、は.やす、き、なま、なま-、な.る、な.す、む.す、-うlife; genuine; birth5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1Học chữ này trên Kanjiyo ↗
出生
しゅっせいする
NhậtÍt dùng
Nghĩa tiếng Anh
động từbe born
Chữ Hán trong từ
出
XUẤT, XÚYOn: シュツ、スイKun: で.る、-で、だ.す、-だ.す、い.でる、い.だすexit; leave; go out; come out; put out; protrude5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1Học chữ này trên Kanjiyo ↗
生
SANH, SINHOn: セイ、ショウKun: い.きる、い.かす、い.ける、う.まれる、うま.れる、う.まれ、うまれ、う.む、お.う、は.える、は.やす、き、なま、なま-、な.る、な.す、む.す、-うlife; genuine; birth5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm