Nghĩa tiếng Việt
- tha thiết, nhiệt thành, sâu sắctính từ な · danh từ
- (viết tắt) TẮT (công tắc)thán từ
Nghĩa tiếng Anh
- eager; earnest; ardent; kind; keen; acutetính từ な · danh từJMdict
- OFF (on switch)thán từJMdict
- cutchữ HánWiktionary
Cách dùng
(せつ) "Tha thiết, khẩn thiết": 「切なる願い」 — mong ước tha thiết; 「切に望む」 — tha thiết mong. Văn viết, trang trọng. Trên công tắc, 「切」 nghĩa là TẮT (đối với 入 = BẬT).
Ví dụ
-
皆様のご協力を切にお願い申し上げます。
Chúng tôi tha thiết mong sự hợp tác của quý vị.
-
スイッチを「切」にしてください。
Hãy gạt công tắc sang vị trí "tắt".