刑
けーNghĩa tiếng Anh
- chữ Hán penalty, punishment Wiktionary
- chữ Hán to punish Wiktionary
- chữ Hán to execute (to kill as a penalty) Wiktionary
Chữ Hán trong từ
刑
HÌNH
On: ケイ
Kun: –
punish; penalty; sentence; punishment
6 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗