TanroDictionary Sổ từ

利 り

LỢI

Nhật Thông dụng
0

利 (り) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lợi thế, lợi ích, lợi nhuận, tiền lãi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lợi thế, lợi ích, lợi nhuận, tiền lãidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. advantage; benefit; profit; interestdanh từJMdict
  2. profit, benefitchữ HánWiktionary
  3. profit, benefit, advantagedanh từWiktionary

Cách dùng

"Lợi thế, lợi ích": 「地の利」 — lợi thế địa hình; 「利を得る」 — thu lợi; 「漁夫の利」 — ngư ông đắc lợi. Thường xuất hiện trong từ ghép: 「便利」, 「利益」, 「利用」. Đứng một mình mang sắc thái văn viết.

Ví dụ

  1. ホームチームには地の利がある。

    Đội nhà có lợi thế sân nhà.

  2. 二人が争っている間に、第三者が漁夫の利を得た。

    Trong lúc hai người tranh chấp, kẻ thứ ba được lợi.