Nghĩa tiếng Việt
- lợi thế, lợi ích, lợi nhuận, tiền lãidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- advantage; benefit; profit; interestdanh từJMdict
- profit, benefitchữ HánWiktionary
- profit, benefit, advantagedanh từWiktionary
Cách dùng
"Lợi thế, lợi ích": 「地の利」 — lợi thế địa hình; 「利を得る」 — thu lợi; 「漁夫の利」 — ngư ông đắc lợi. Thường xuất hiện trong từ ghép: 「便利」, 「利益」, 「利用」. Đứng một mình mang sắc thái văn viết.
Ví dụ
-
ホームチームには地の利がある。
Đội nhà có lợi thế sân nhà.
-
二人が争っている間に、第三者が漁夫の利を得た。
Trong lúc hai người tranh chấp, kẻ thứ ba được lợi.