労苦
ろうくするNghĩa tiếng Anh
- động từ to experience hardships
Chữ Hán trong từ
労
LAO
On: ロウ
Kun: ろう.する、いたわ.る、いた.ずき、ねぎら、つか.れる、ねぎら.う
labor; thank for; reward for; toil; trouble
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
苦
KHỔ
On: ク
Kun: くる.しい、-ぐる.しい、くる.しむ、くる.しめる、にが.い、にが.る
suffering; trial; worry; hardship; feel bitter; scowl
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗