TanroDictionary Sổ từ

勇 ゆう

DŨNG

Nhật
0

勇 (ゆう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lòng dũng cảm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lòng dũng cảmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bravery; courage; heroismdanh từJMdict
  2. couragechữ HánWiktionary
  3. braverydanh từWiktionary

Cách đọc khác của 「勇」

勇

いさむ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

勇
DŨNG On: ユウ Kun: いさ.む courage; cheer up; be in high spirits; bravery; heroism 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

勇

いさ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a female given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

勇
DŨNG On: ユウ Kun: いさ.む courage; cheer up; be in high spirits; bravery; heroism 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

勇

いさみ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

勇
DŨNG On: ユウ Kun: いさ.む courage; cheer up; be in high spirits; bravery; heroism 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗