TanroDictionary Sổ từ

区々 まちまち

KHU KHU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khác nhau, đa dạng, bất đồngtrợ từ · tính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. various; diverse; different; divergent; divided; conflictingtrợ từ · tính từ な · danh từ

Cách dùng

"Khác nhau, mỗi người một kiểu": đọc まちまち (thường viết kana). 「意見がまちまちだ」 — ý kiến mỗi người một khác; 「値段はまちまち」 — giá cả khác nhau.

Ví dụ

  1. 参加者の意見はまちまちだった。

    Ý kiến người tham gia mỗi người một khác.

  2. 店によって値段が区々だ。

    Giá cả khác nhau tùy cửa hàng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「区々」

区々

くく

Nghĩa tiếng Anh

  1. 'taru' adjective · trạng từ various; varied; diverse; divergent; divided
  2. 'taru' adjective · trạng từ petty; trivial; insignificant; trifling

Chữ Hán trong từ

区
ÂU, KHU On: ク、オウ、コウ Kun: – ward; district 4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗