Nghĩa tiếng Việt
- sự thi trượt, lưu bandanh từ · động từ する · ngoại động từ
- không đạt tiêu chuẩndanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- failure (in an examination); failing to advance (to the next year)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- falling short of the standard; not making the gradedanh từ · động từ する · ngoại động từ
- failure (to advance to the next grade or graduate from school)danh từ
Cách dùng
"Thi trượt, lưu ban" và "không đạt chuẩn": 「落第する」 — trượt/lưu ban; 「落第点」 — điểm không đạt. 「留年」 là cách nói thông dụng ở đại học hiện nay.
Ví dụ
-
勉強しなかったので落第した。
Vì không học nên tôi bị lưu ban.
-
この対応は接客として落第だ。
Cách ứng xử này là không đạt về mặt tiếp khách.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「落第」
落第
らくだいする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: LẠC ĐỆ
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to fail an examination or test
-
động từ to fail to advance to the next grade or graduate from school