Nghĩa tiếng Việt
- phản lực, phản tác dụngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- reactiondanh từ
Cách dùng
"Phản lực; phản tác dụng": 「作用・反作用の法則」 — định luật tác dụng và phản tác dụng (Newton). Nghĩa bóng: hậu quả ngược.
Ví dụ
-
作用があれば必ず反作用がある。
Có tác dụng thì ắt có phản tác dụng.
-
厳しすぎる規制は反作用を生む。
Quy định quá khắt khe sẽ gây phản tác dụng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép