TanroDictionary Sổ từ

反作用 はんさよう

PHẢN TÁC DỤNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phản lực, phản tác dụngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. reactiondanh từ

Cách dùng

"Phản lực; phản tác dụng": 「作用・反作用の法則」 — định luật tác dụng và phản tác dụng (Newton). Nghĩa bóng: hậu quả ngược.

Ví dụ

  1. 作用があれば必ず反作用がある。

    Có tác dụng thì ắt có phản tác dụng.

  2. 厳しすぎる規制は反作用を生む。

    Quy định quá khắt khe sẽ gây phản tác dụng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép