sự phản đối, phản khángdanh từ · động từ する · ngoại động từ
sự bật lại, lực đẩydanh từ · động từ する · ngoại động từ
sự hồi phục (giá cổ phiếu)danh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
opposition; rebellion; revolt; resistance; backlash; refusaldanh từ · động từ する · ngoại động từ
rebounding; recoiling; repulsiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
rally (e.g. in stock prices); recoverydanh từ · động từ する · ngoại động từ
rally, recoverydanh từ
Cách dùng
"Phản đối, phản kháng; bật lại": 「反発を招く」 — gây phản ứng; 「〜に反発する」 — phản đối ~; 「強い反発」 — sự phản đối mạnh. Cũng chỉ giá cổ phiếu hồi phục, lực đẩy của nam châm. Nhấn mạnh cảm xúc chống đối hơn 反対.
Ví dụ
増税案は国民の強い反発を招いた。
Đề án tăng thuế đã gây ra sự phản đối mạnh mẽ của người dân.