反論
はんろんするNghĩa tiếng Anh
- động từ object, rebut, refute
Chữ Hán trong từ
反
PHẢN, PHIÊN
On: ハン、ホン、タン、ホ
Kun: そ.る、そ.らす、かえ.す、かえ.る、-かえ.る
anti-
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
論
LUẬN, LUÂN
On: ロン
Kun: あげつら.う
argument; discourse
15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗