TanroDictionary Sổ từ

台座 だいざ

ĐÀI TỌA

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bệ, đếdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pedestaldanh từ

Cách dùng

"Bệ, đế (tượng, đồ vật)": 「銅像の台座」 — bệ tượng đồng; 「仏像の台座」 — tòa sen tượng Phật.

Ví dụ

  1. 銅像の台座に名前が刻まれている。

    Tên được khắc trên bệ tượng đồng.

  2. トロフィーの台座が取れてしまった。

    Đế chiếc cúp bị bung ra.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép