Nghĩa tiếng Việt
- bệ, đếdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- pedestaldanh từ
Cách dùng
"Bệ, đế (tượng, đồ vật)": 「銅像の台座」 — bệ tượng đồng; 「仏像の台座」 — tòa sen tượng Phật.
Ví dụ
-
銅像の台座に名前が刻まれている。
Tên được khắc trên bệ tượng đồng.
-
トロフィーの台座が取れてしまった。
Đế chiếc cúp bị bung ra.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép