TanroDictionary Sổ từ

号 ごう

HIỆU

Nhật Thông dụng
0

号 (ごう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: số (tạp chí, ấn bản), kiểu, đời máy; biệt hiệu, bút danh; cỡ (chữ in, khung tranh, kim đan...).

Nghĩa tiếng Việt

  1. số (tạp chí, ấn bản), kiểu, đời máydanh từ · hậu tố
  2. biệt hiệu, bút danhdanh từ · hậu tố
  3. cỡ (chữ in, khung tranh, kim đan...)danh từ · hậu tố
  4. hậu tố đặt sau tên tàu, xe, máy bayhậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. number; edition; make; model; issue; part of that groupdanh từ · hậu tốJMdict
  2. sobriquet; pen-namedanh từ · hậu tốJMdict
  3. size (of printing types, canvases, knitting needles, etc.)danh từ · hậu tốJMdict
  4. suffix attached to names of ships, trains, airplanes, etc.hậu tốJMdict
  5. numberdanh từWiktionary
  6. art namedanh từWiktionary
  7. ordinal marker, often with prefix 第 (used like -st, -nd, -rd, -th in English)hậu tốWiktionary
  8. used after the names of vehicles, such as ships or airplaneshậu tốWiktionary
  9. used after the names of animals, such as show dogs, police dogs, and racehorseshậu tốWiktionary

Cách dùng

"Số; số báo; hiệu": 「雑誌の最新号」 — số tạp chí mới nhất; 「三号室」 — phòng số 3; 「〜号」 sau tên tàu, máy bay: 「のぞみ号」. Còn chỉ bút hiệu, cỡ chữ/cỡ tranh. Phân biệt 番 (số thứ tự) và 番号 (dãy số).

Ví dụ

  1. 来月号の特集は京都です。

    Chuyên đề số tháng sau là Kyoto.

  2. 台風十号が近づいている。

    Cơn bão số 10 đang đến gần.

  3. (第)六号

    (The) 6th

  4. タイタニック号

    RMS Titanic

  5. スピリット・オブ・セントルイス号

    Spirit of St. Louis