TanroDictionary Sổ từ

司 し

TI

Nhật
0

司 (し) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (cổ) ti (cơ quan dưới ty trong chế độ luật lệnh).

Nghĩa tiếng Việt

  1. (cổ) ti (cơ quan dưới ty trong chế độ luật lệnh)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. office (government department beneath a bureau under the ritsuryō system)danh từJMdict
  2. an official, a director, a bosschữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「司」

司

まもる

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

司
TI, TƯ On: シ Kun: つかさど.る director; official; govt office; rule; administer 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗