司
まもるNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name Wiktionary
Chữ Hán trong từ
司
TI, TƯ
On: シ
Kun: つかさど.る
director; official; govt office; rule; administer
5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗