同盟
どうめいするNghĩa tiếng Anh
- động từ to ally
Chữ Hán trong từ
同
盟
ĐỒNG MINH
"Đồng minh, liên minh": 「同盟国」 — nước đồng minh; 「同盟を結ぶ」 — kết đồng minh; 「日米同盟」 — liên minh Nhật–Mỹ.
両国は軍事同盟を結んだ。
Hai nước đã ký kết liên minh quân sự.
アメリカは日本の同盟国だ。
Mỹ là nước đồng minh của Nhật Bản.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép