TanroDictionary Sổ từ

同盟 どうめい

ĐỒNG MINH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồng minh, liên minhdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. (viết tắt) Tổng liên đoàn Lao động Nhật (1964–1987)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. alliance; union; leaguedanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. Japanese Confederation of Labor (1964-1987) (abbr); Dōmeidanh từ

Cách dùng

"Đồng minh, liên minh": 「同盟国」 — nước đồng minh; 「同盟を結ぶ」 — kết đồng minh; 「日米同盟」 — liên minh Nhật–Mỹ.

Ví dụ

  1. 両国は軍事同盟を結んだ。

    Hai nước đã ký kết liên minh quân sự.

  2. アメリカは日本の同盟国だ。

    Mỹ là nước đồng minh của Nhật Bản.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「同盟」

同盟

どうめいする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to ally

Chữ Hán trong từ

同
ĐỒNG On: ドウ Kun: おな.じ same; agree; equal 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
盟
MINH On: メイ Kun: – alliance; oath 13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗