TanroDictionary Sổ từ

告訴 こくそ

CÁO TỐ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tố cáo, khởi kiệndanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. accusation; complaint; charge; suit; legal action; legal proceedingsdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. accusation, charge, lawsuitdanh từ

Cách dùng

"Tố cáo, khởi kiện" (do nạn nhân): 「告訴する」; 「名誉毀損で告訴する」 — kiện tội phỉ báng; 「告訴を取り下げる」 — rút đơn kiện. 告発 do bên thứ ba.

Ví dụ

  1. 彼女は元上司を告訴した。

    Cô ấy đã kiện sếp cũ.

  2. 被害者は告訴を取り下げた。

    Nạn nhân đã rút đơn kiện.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「告訴」

告訴

こくそする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to accuse, to charge
  2. động từ to sue, to bring a case against

Chữ Hán trong từ

告
CÁO, CỐC, CÁU, KIẾU On: コク Kun: つ.げる revelation; tell; inform; announce 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
訴
TỐ On: ソ Kun: うった.える accusation; sue; complain of pain; appeal to 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗