告訴
こくそするNghĩa tiếng Anh
- động từ to accuse, to charge
- động từ to sue, to bring a case against
Chữ Hán trong từ
告
CÁO, CỐC, CÁU, KIẾU
On: コク
Kun: つ.げる
revelation; tell; inform; announce
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
訴
TỐ
On: ソ
Kun: うった.える
accusation; sue; complain of pain; appeal to
12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗