品
ひん
PHẨM
品 (ひん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự thanh lịch, phẩm cách, đẳng cấp; món đồ, mặt hàng; món (đếm món ăn).
Nghĩa tiếng Việt
sự thanh lịch, phẩm cách, đẳng cấp danh từ
món đồ, mặt hàng hậu tố
món (đếm món ăn) hậu tố · trợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
elegance; grace; refinement; class; dignity danh từ JMdict
article; item hậu tố JMdict
counter for items (of food, etc.); counter for dishes or courses (at a restaurant) hậu tố · trợ số từ JMdict
grace, elegance danh từ Wiktionary
refinement danh từ Wiktionary
article, goods danh từ Wiktionary
course, dish danh từ Wiktionary
an item (on the menu) or dish trợ số từ Wiktionary
Cách dùng
"Phẩm cách, sự thanh lịch" (ひん): 「品がある」 — có phong thái thanh lịch; 「上品」 — thanh nhã; 「下品」 — thô tục. Hậu tố "đồ, hàng": 「食料品」, 「新品」 — hàng mới; đếm món ăn: 「三品」.
Ví dụ
あの人は話し方に品がある。
Người đó có cách nói chuyện thanh lịch.
料理を三品注文した。
Tôi đã gọi ba món ăn.
一品
1 dish
三品
3 dishes
Cách đọc khác của 「品 」
品
しな
Nhật
Thông dụng Hán Việt: PHẨM
Nghĩa tiếng Việt
danh từ hàng hoá, món đồ, sản phẩm
danh từ phẩm chất, chất lượng
danh từ điệu bộ đong đưa, làm duyên
Nghĩa tiếng Anh
danh từ article; item; thing; goods; stock
JMdict
danh từ quality
JMdict
danh từ flirtatiousness; coquetry
JMdict
danh từ article, goods
Wiktionary
danh từ stock
Wiktionary
trợ số từ an item (on the menu) or dish
Wiktionary
Cách dùng
"Hàng hoá; phẩm chất" (しな/ひん): 「品がいい」 — hàng tốt; 「品切れ」 — hết hàng; 「品がある」 (ひん) — có phong thái thanh lịch; 「下品」 — thô tục, 「上品」 — thanh nhã. Hậu tố: 「食品」 — thực phẩm.
Từ gần nghĩa:
品物 商品 品格
Ví dụ
その品は品切れです。 Mặt hàng đó đã hết.
彼女は話し方に品がある。 Cô ấy nói chuyện rất thanh lịch.
一品 1 dish
Chữ Hán trong từ
品
PHẨM
On: ヒン、ホン
Kun: しな
goods; refinement; dignity; article; counter for meal courses
9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
品
ほん
Nhật
Ít dùng Hán Việt: PHẨM
Nghĩa tiếng Việt
danh từ phẩm (cấp bậc triều đình)
hậu tố cấp, bậc
hậu tố chương, phẩm (kinh)
Nghĩa tiếng Anh
danh từ court rank
JMdict
hậu tố level; grade
JMdict
hậu tố chapter; section; volume
JMdict
danh từ a type of rank for officials in East Asian courts
Wiktionary
Cách dùng
"Phẩm, cấp bậc" (ほん): 「一品」 — nhất phẩm (quan); chương trong kinh Phật: 「観世音菩薩普門品」. Đọc しな/ひん: hàng hóa, phẩm cách — 「品がある」 — có phẩm cách; 「一品料理」 — món đơn.
Từ gần nghĩa:
位 等級
Ví dụ
彼は正一品の位を授けられた。 Ông được ban chức Chánh nhất phẩm.
法華経は二十八品から成る。 Kinh Pháp Hoa gồm hai mươi tám phẩm.
一品 rank 1
三品 rank 3
Chữ Hán trong từ
品
PHẨM
On: ヒン、ホン
Kun: しな
goods; refinement; dignity; article; counter for meal courses
9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗