TanroDictionary Sổ từ

問 もん

VẤN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. câu (đếm câu hỏi)hậu tố · trợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. counter for questionshậu tố · trợ số từ
  2. question, inquirychữ Hán
  3. counter for questions, problemstrợ số từ

Cách dùng

"Câu (đếm câu hỏi)": 「第一問」 — câu 1; 「全十問」 — tổng cộng 10 câu; 「何問できた?」 — làm được mấy câu? Đọc もん. Phân biệt 問題 (bài, vấn đề).

Ví dụ

  1. テストは全部で二十問ある。

    Bài kiểm tra có tổng cộng 20 câu.

  2. 最後の一問がどうしても解けなかった。

    Câu cuối cùng tôi không sao giải được.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép