Nghĩa tiếng Việt
- đoàn, nhóm, hội, băng, độidanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- group; body; party; company; troupe; gang; corps; ring; guilddanh từ · hậu tốJMdict
- group, associationchữ HánWiktionary
- a surnametên riêngWiktionary
- group, team, ganghậu tốWiktionary
Cách dùng
"Đoàn, nhóm" (đọc だん): hậu tố 「応援団」 — đội cổ vũ; 「劇団」 — đoàn kịch; 「代表団」 — phái đoàn; 「暴力団」 — băng đảng. 「団体」 — tập thể.
Ví dụ
-
高校で応援団に入った。
Tôi vào đội cổ vũ ở cấp ba.
-
日本の代表団が到着した。
Phái đoàn Nhật Bản đã đến.
-
銀河団
a galaxy cluster
-
ロケット団
Team Rocket
-
CLAMP 学園探偵団
Clamp Academy Detectives