TanroDictionary Sổ từ

固化 こか

CỐ HÓA

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự đông cứng, hóa rắndanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. solidificationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Đông cứng, hóa rắn": 「樹脂が固化する」 — nhựa đông cứng. Thuật ngữ kỹ thuật.

Ví dụ

  1. 接着剤は数分で固化する。

    Keo sẽ đông cứng trong vài phút.

  2. 溶けた金属を冷やして固化させる。

    Làm nguội kim loại nóng chảy để hóa rắn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép