Nghĩa tiếng Việt
- sự cố thủ, bám giữdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- clingingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Cố thủ, bám giữ" (vị trí, lập trường, truyền thống): 「伝統を固守する」.
Ví dụ
-
彼らは古い伝統を固守している。
Họ kiên quyết giữ gìn truyền thống cũ.
-
城を最後まで固守した。
Cố thủ thành đến cùng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép