Nghĩa tiếng Việt
- vùng, khu vực, phạm vi, khốihậu tố
- hạng, loạidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- sphere; circle; range; area; zone; blochậu tốJMdict
- categorydanh từJMdict
- sphere, area, region, enclosurechữ HánWiktionary
- a bounded area, a sphere, a regiondanh từWiktionary
Cách dùng
Hậu tố "vùng, khu vực, phạm vi": 「首都圏」 — vùng thủ đô; 「英語圏」 — khu vực nói tiếng Anh; 「圏外」 — ngoài vùng phủ sóng; 「合格圏」 — trong vùng an toàn đỗ.
Ví dụ
-
山の中でスマホが圏外になった。
Trong núi điện thoại bị mất sóng.
-
彼は英語圏の大学に留学した。
Anh ấy du học ở một trường đại học khu vực nói tiếng Anh.
-
首都圏
the capital area → the Tokyo metropolitan region
-
英語圏
the English [language] area → the Anglophone world, the Anglosphere
-
この圏の構成は…
The composition of this region… (mathematics)