TanroDictionary Sổ từ

圏 けん

KHUYÊN

Nhật
0

圏 (けん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: vùng, khu vực, phạm vi, khối; hạng, loại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vùng, khu vực, phạm vi, khốihậu tố
  2. hạng, loạidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sphere; circle; range; area; zone; blochậu tốJMdict
  2. categorydanh từJMdict
  3. sphere, area, region, enclosurechữ HánWiktionary
  4. a bounded area, a sphere, a regiondanh từWiktionary

Cách dùng

Hậu tố "vùng, khu vực, phạm vi": 「首都圏」 — vùng thủ đô; 「英語圏」 — khu vực nói tiếng Anh; 「圏外」 — ngoài vùng phủ sóng; 「合格圏」 — trong vùng an toàn đỗ.

Ví dụ

  1. 山の中でスマホが圏外になった。

    Trong núi điện thoại bị mất sóng.

  2. 彼は英語圏の大学に留学した。

    Anh ấy du học ở một trường đại học khu vực nói tiếng Anh.

  3. 首都圏

    the capital area → the Tokyo metropolitan region

  4. 英語圏

    the English [language] area → the Anglophone world, the Anglosphere

  5. この圏の構成は…

    The composition of this region… (mathematics)