Nghĩa tiếng Việt
- nhà sưdanh từ
- tăng xádanh từ
- bé trai, con trai, cậu bédanh từ
- tôi (trẻ con tự xưng)danh từ
- nhỏ, béhậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- bonze; monkdanh từ
- monk's dwellingdanh từ
- boy; son; sonnydanh từ
- I; medanh từ
- littlehậu tố
- person who is ...hậu tố
- monk's residencechữ Hán
- precinct of a citychữ Hán
Cách dùng
"Cậu bé; nhà sư" (ぼう): 「坊や」 — cậu bé; 「坊ちゃん」 — cậu ấm; 「坊主」 — nhà sư/đầu trọc; 「三日坊主」 — cả thèm chóng chán.
Ví dụ
-
坊や、いくつ?
Cháu bé, mấy tuổi rồi?
-
日記は三日坊主で終わった。
Viết nhật ký được ba bữa rồi bỏ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép