TanroDictionary Sổ từ

坊 ぼう

PHƯỜNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà sưdanh từ
  2. tăng xádanh từ
  3. bé trai, con trai, cậu bédanh từ
  4. tôi (trẻ con tự xưng)danh từ
  5. nhỏ, béhậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. bonze; monkdanh từ
  2. monk's dwellingdanh từ
  3. boy; son; sonnydanh từ
  4. I; medanh từ
  5. littlehậu tố
  6. person who is ...hậu tố
  7. monk's residencechữ Hán
  8. precinct of a citychữ Hán

Cách dùng

"Cậu bé; nhà sư" (ぼう): 「坊や」 — cậu bé; 「坊ちゃん」 — cậu ấm; 「坊主」 — nhà sư/đầu trọc; 「三日坊主」 — cả thèm chóng chán.

Ví dụ

  1. 坊や、いくつ?

    Cháu bé, mấy tuổi rồi?

  2. 日記は三日坊主で終わった。

    Viết nhật ký được ba bữa rồi bỏ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép