執心
しゅうしんするNghĩa tiếng Anh
- động từ be attached to; obsess over
Chữ Hán trong từ
執
CHẤP
On: シツ、シュウ
Kun: と.る
tenacious; take hold; grasp; take to heart
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
心
TÂM
On: シン
Kun: こころ、-ごころ
heart; mind; spirit; heart radical (no. 61)
4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗