TanroDictionary Sổ từ

執心 しゅうしん

CHẤP TÂM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự say mê, gắn bó, ám ảnhdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. sự si mê (tình cảm)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. devotion; attachment; obsessiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. infatuation; (romantic) obsessiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. attachment, fixation, obsessiondanh từ

Cách dùng

"Say mê, đeo đuổi, ám ảnh" một thứ / một người: 「〜にご執心だ」 — đang mê ~ (thường có ý trêu chọc). 「金に執心する」 — bám lấy tiền bạc.

Ví dụ

  1. 彼は最近あの子にご執心だ。

    Dạo này cậu ta đang mê cô bé kia lắm.

  2. 彼は地位に執心している。

    Ông ta bám chặt lấy địa vị.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「執心」

執心

しゅうしんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ be attached to; obsess over

Chữ Hán trong từ

執
CHẤP On: シツ、シュウ Kun: と.る tenacious; take hold; grasp; take to heart 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
心
TÂM On: シン Kun: こころ、-ごころ heart; mind; spirit; heart radical (no. 61) 4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗