TanroDictionary Sổ từ

基底 きてい

CƠ ĐỂ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nền tảng, cơ sởdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. base; basis; foundationdanh từ
  2. basis (linear algebra)danh từ
  3. base (topology); basisdanh từ
  4. base (physical bottom)danh từ

Cách dùng

"Nền tảng, cơ sở" (văn viết): 「社会の基底」 — nền tảng xã hội; 「基底にある考え」 — tư tưởng nằm ở tầng sâu. Trong toán học: "cơ sở" (của không gian vectơ). Đời thường dùng 基礎, 土台.

Ví dụ

  1. この作品の基底には深い人間愛がある。

    Nền tảng của tác phẩm này là tình yêu con người sâu sắc.

  2. ベクトル空間の基底を求めなさい。

    Hãy tìm cơ sở của không gian vectơ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép