Nghĩa tiếng Việt
- nền tảng, cơ sởdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- base; basis; foundationdanh từ
- basis (linear algebra)danh từ
- base (topology); basisdanh từ
- base (physical bottom)danh từ
Cách dùng
"Nền tảng, cơ sở" (văn viết): 「社会の基底」 — nền tảng xã hội; 「基底にある考え」 — tư tưởng nằm ở tầng sâu. Trong toán học: "cơ sở" (của không gian vectơ). Đời thường dùng 基礎, 土台.
Ví dụ
-
この作品の基底には深い人間愛がある。
Nền tảng của tác phẩm này là tình yêu con người sâu sắc.
-
ベクトル空間の基底を求めなさい。
Hãy tìm cơ sở của không gian vectơ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép