TanroDictionary Sổ từ

声望 せいぼう

THANH VỌNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh tiếng, uy tíndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fame; popularity; reputationdanh từ
  2. prestige, reputation, popularitydanh từ

Cách dùng

"Danh vọng, uy tín": sự tín nhiệm, kính trọng của xã hội đối với một người. 「声望が高い」 — có uy tín cao. Văn viết.

Ví dụ

  1. 彼は政界で高い声望を得ている。

    Ông ấy có uy tín cao trong giới chính trị.

  2. その事件で彼の声望は地に落ちた。

    Vì vụ việc đó mà uy tín của ông ấy rơi xuống đáy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép