Nghĩa tiếng Việt
- danh tiếng, uy tíndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- fame; popularity; reputationdanh từ
- prestige, reputation, popularitydanh từ
Cách dùng
"Danh vọng, uy tín": sự tín nhiệm, kính trọng của xã hội đối với một người. 「声望が高い」 — có uy tín cao. Văn viết.
Ví dụ
-
彼は政界で高い声望を得ている。
Ông ấy có uy tín cao trong giới chính trị.
-
その事件で彼の声望は地に落ちた。
Vì vụ việc đó mà uy tín của ông ấy rơi xuống đáy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép