TanroDictionary Sổ từ

夕 ゆう

TỊCH

Nhật Thông dụng
0

夕 (ゆう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: buổi chiều tối.

Nghĩa tiếng Việt

  1. buổi chiều tốidanh từ · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. eveningdanh từ · trạng từJMdict

Cách dùng

"Buổi chiều tối" (đọc ゆう): 「夕方」 — chiều tối; 「夕日」 — mặt trời lặn; 「夕食」 — bữa tối; 「朝な夕な」 — sớm tối. Đứng một mình thuộc văn viết, thơ ca.

Ví dụ

  1. 夕日が海に沈んでいく。

    Mặt trời chiều đang lặn xuống biển.

  2. 夕食は七時からです。

    Bữa tối bắt đầu từ bảy giờ.