Nghĩa tiếng Việt
- buổi chiều tốidanh từ · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- eveningdanh từ · trạng từJMdict
Cách dùng
"Buổi chiều tối" (đọc ゆう): 「夕方」 — chiều tối; 「夕日」 — mặt trời lặn; 「夕食」 — bữa tối; 「朝な夕な」 — sớm tối. Đứng một mình thuộc văn viết, thơ ca.
Ví dụ
-
夕日が海に沈んでいく。
Mặt trời chiều đang lặn xuống biển.
-
夕食は七時からです。
Bữa tối bắt đầu từ bảy giờ.