Nghĩa tiếng Việt
- ít, nhỏtiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- small; little; fewtiền tốJMdict
- a littlechữ HánWiktionary
Cách dùng
"Ít" (dạng gốc Hán, dùng trong từ ghép): 「少数」 — số ít; 「少量」 — lượng nhỏ; 「少年」 — thiếu niên; 「多少」 — ít nhiều. Đứng một mình dùng 少ない/少し. Đừng nhầm với 小 (nhỏ về kích thước).
Ví dụ
-
少量の塩を加えてください。
Hãy cho thêm một ít muối.
-
多少の遅れは問題ない。
Trễ một chút cũng không sao.