TanroDictionary Sổ từ

多人数 たにんずう

ĐA NHÂN SỐ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. số đông ngườidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. large number of peopledanh từ

Cách dùng

"Đông người": 「多人数で行く」 — đi đông người; 「多人数向けの部屋」. Ngược lại 少人数.

Ví dụ

  1. 多人数でも入れる店を探している。

    Tôi đang tìm quán vào được đông người.

  2. このゲームは多人数で遊ぶと楽しい。

    Trò chơi này chơi đông người thì vui.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép