Nghĩa tiếng Việt
- số đông ngườidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- large number of peopledanh từ
Cách dùng
"Đông người": 「多人数で行く」 — đi đông người; 「多人数向けの部屋」. Ngược lại 少人数.
Ví dụ
-
多人数でも入れる店を探している。
Tôi đang tìm quán vào được đông người.
-
このゲームは多人数で遊ぶと楽しい。
Trò chơi này chơi đông người thì vui.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép