TanroDictionary Sổ từ

多弁 たべん

ĐA BIỆN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự lắm lời, ba hoadanh từ · tính từ な
  2. nhiều cánh hoatrợ từ
  3. nhiều vantrợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. talkativeness; loquacity; garrulousness; volubilitydanh từ · tính từ な
  2. polypetaloustrợ từ
  3. multivalvetrợ từ
  4. talkative, garruloustính từ い

Cách dùng

"Lắm lời, nói nhiều": 「多弁な人」; 「酔うと多弁になる」 — say vào là nói nhiều. Văn viết. Đối 寡黙.

Ví dụ

  1. 彼は酒が入ると多弁になる。

    Hễ có rượu vào là anh ta nói nhiều.

  2. 多弁より実行が大切だ。

    Hành động quan trọng hơn nói nhiều.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép