Nghĩa tiếng Việt
- sự lắm lời, ba hoadanh từ · tính từ な
- nhiều cánh hoatrợ từ
- nhiều vantrợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- talkativeness; loquacity; garrulousness; volubilitydanh từ · tính từ な
- polypetaloustrợ từ
- multivalvetrợ từ
- talkative, garruloustính từ い
Cách dùng
"Lắm lời, nói nhiều": 「多弁な人」; 「酔うと多弁になる」 — say vào là nói nhiều. Văn viết. Đối 寡黙.
Ví dụ
-
彼は酒が入ると多弁になる。
Hễ có rượu vào là anh ta nói nhiều.
-
多弁より実行が大切だ。
Hành động quan trọng hơn nói nhiều.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép