TanroDictionary Sổ từ

夜昼 よるひる

DẠ TRÚ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngày đêmtrạng từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. day and nighttrạng từ · danh từ

Cách dùng

"Ngày đêm" (よるひる): 「夜昼なく働く」 — làm việc không kể ngày đêm.

Ví dụ

  1. 彼は夜昼なく研究に打ち込んだ。

    Anh ấy dồn sức nghiên cứu không kể ngày đêm.

  2. 夜昼の区別もつかない生活だ。

    Cuộc sống chẳng phân biệt ngày đêm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép