Nghĩa tiếng Việt
- ngày đêmtrạng từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- day and nighttrạng từ · danh từ
Cách dùng
"Ngày đêm" (よるひる): 「夜昼なく働く」 — làm việc không kể ngày đêm.
Ví dụ
-
彼は夜昼なく研究に打ち込んだ。
Anh ấy dồn sức nghiên cứu không kể ngày đêm.
-
夜昼の区別もつかない生活だ。
Cuộc sống chẳng phân biệt ngày đêm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép